cercidium floridum

cercidium floridum

A bright yellow cercidium floridum blooms in the desert.

Định nghĩa

Danh từ:
Cercidium floridum một loài cây gai, phân nhánh dày đặc, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này nổi bật với hoa màu vàng rực rỡ vỏ cây màu xanh lam. Đôi khi được xếp vào chi Cercidium.

dụ sử dụng
  • is a common sight in the deserts of Arizona. ( một cảnh tượng phổ biếncác sa mạc Arizona.)
  • The yellow flowers of bloom in early spring. (Những bông hoa vàng của nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercidium floridum" thường được gọi là "cây xương rồng xanh" do vỏ cây màu xanh lam đặc trưng. (Vỏ cây màu xanh lam của giúp phản xạ ánh sáng mặt trời.)
  • Trong sinh thái học, loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bóng mát nơi trú ẩn cho động vật sa mạc. ( cung cấp bóng mát thiết yếu cho động vật hoang dã sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercidium (danh từ): Chi thực vật loài thuộc về. (Chi một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
  • Parkinsonia florida (danh từ): Tên đồng nghĩa của trong một số hệ thống phân loại. (Đôi khi được sử dụng thay cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây xương rồng xanh (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ . (Cây xương rồng xanh hoa vàng rất đẹp.)
  • Cây hoa vàng vỏ xanh (danh từ): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái. (Cây hoa vàng vỏ xanh thường mọcvùng khô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ khoa học.